Rp6325
Rp51615
-70%
793 Terjual
shipping entrance icon
Garansi tiba: 24 - 27 Agustus
Dapatkan Voucher s/d Rp10.000 jika pesanan terlambat.
service entrance icon
Bebas Pengembalian · COD-Cek Dulu

Spesifikasi

Stok,Merek

Deskripsi

vulnerable|Tính từ · Có thể bị tổn thương, có thể bị làm hại, có thể bị xúc phạm · (nghĩa bóng) dễ bị nguy hiểm, dễ bị tấn công, không được bảo vệ; chỗ yếu.

vulnerable artinya vulnerable artinya | What is the word vulnerable closest inWhat is the word “vulnerable” closest in meaning to? A. harmful; B. susceptible; C. acceptable; D. believable. Đáp án đúng: B. Từ

vulnerable vulnerable | Ngha ca t Vulnerable T in AnhTính từ · Có thể bị tổn thương, có thể bị làm hại, có thể bị xúc phạm · (nghĩa bóng) dễ bị nguy hiểm, dễ bị tấn công, không được bảo vệ; chỗ yếu.

sembunyikan
barangnya bagus
thumbnail
20-05-2025 13:40
likesMembantu(1)
more
11-07-2024 22:09
likes
more
Lihat Semua Ulasan (4)
Chat Sekarang
Masukkan Keranjang
Beli Sekarang